Advertisement
ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ absolute file specifier là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 130 kết quả phù hợp.


Advertisement

absolute file specifier

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Tech) tên gọi tuyệt đối của tập tin

Xem thêm »
Advertisement

absolute /'æbsəlu:t/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

tính từ


  tuyệt đối, hoàn toàn; thuần tuý, nguyên chất
absolute confidence in the Party's leadership → sự tin tưởng tuyệt đối vào sự lãnh đạo của Đảng
absolute music → âm nhạc thuần tuý
absolute alcohol → rượu nguyên chất
  chuyên chế, độc đoán
absolute monarchy → nền quân chủ chuyên chế
  xác thực, đúng sự thực, chắc chắn
absolute evidence → chứng cớ xác thực
  vô điều kiện
an absolute promise → lời hứa vô điều kiện

@absolute
  (Tech) tuyệt đối

@absolute
  tuyệt đối // hình tuyệt đối

Xem thêm »

file /fail/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

danh từ


  cái giũa
  (từ lóng) thằng cha láu cá, thằng cha quay quắt
a deep (an old) file → thằng cha quay quắt
'expamle'>to bite (gnaw) file
  lấy thúng úp voi; lấy gậy chọc trời

ngoại động từ


  giũa
=to file one's finger nails → giũa móng tay
to file something → giũa nhãn vật gì
  gọt giũa
to file a sentence → gọt giũa một câu văn

danh từ


  ô đựng tài liêu, hồ sơ; dây thép móc hồ sơ
a bill file; a spike file → cái móc giấy
  hồ sơ, tài liệu
  tập báo (xếp theo thứ tự)

ngoại động từ


  sắp xếp, sắp đặt (giấy má, thư từ...)
  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đệ trình đưa ra (một văn kiện...), đưa (đơn...)

danh từ


  hàng, dãy (người, vật)
  (quân sự) hàng quân
to march in file → đi hàng đôi
in single (Indian) file → thành hành một
connecting file
  liên lạc viên
a file of men
  (quân sự) nhóm công tác hai người
the rank and file
  (xem) rank

ngoại động từ


  cho đi thành hàng

nội động từ


  đi thành hàng
to file away
  (như) to file off
to file in
  đi vào từng người một, đi vào thành hàng một, nối đuôi nhau đi vào
to file off
  kéo đi thành hàng nối đuôi nhau
to file out
  đi ra từng người một, đi ra thành hàng một, nối đuôi nhau đi ra

@file
  (Tech) tập tin [TN], hồ sơ [NN]

@file
  (máy tính) bộ phận ghi chữ, phiếu ghi tên

Xem thêm »
Advertisement

absolute address

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Tech) địa chỉ tuyệt đối

Xem thêm »

absolute address variable

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Tech) biến số địa chỉ tuyệt đối

Xem thêm »
Advertisement

absolute addressing

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Tech) phương pháp định địa chỉ tuyệt đối

Xem thêm »
Advertisement
Advertisement
Advertisement

Tin được xem nhiều nhất

news 3/22/21

Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin

news | 38151712

Vietnam is among nations hardest hit by cryptomining attacks this year, says Moscow-based multinational cybersecurity firm Kaspersky Lab.

Advertisement
business 3/17/21

Vietnam lifts rice export ban

economy | 315219

Vietnam has lifted its ban on rice exports with immediate effect, allowing 400,000 tonnes to be shipped this month.

life 3/18/21

Online ethnic minority comedies no laughing matter

trend | 95915212

Many Vietnamese YouTube channels have produced comedy videos portraying ethnic minority life through distorted facts and smutty jokes, causing community backlash.

Advertisement
business 3/17/21

Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders

companies | 90315208

Coteccons will replace two board members with nominees of two major shareholders with whom the management has had a running battle since 2017.

news 3/17/21

A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’

news | 1215201

Viet, Nam, Hanh and Phuc whose first names combine to mean "Happy Vietnam" are healthy quadruplets growing in the southern province of Dong Thap.

Advertisement
news 3/17/21

Hanoi relives historic, liberating moment

news | 80615199

An exhibition in Hanoi goes back 64 years, when the French troops officially withdrew from Vietnam.

Advertisement

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Advertisement
Loading…