Advertisement
ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ absolute address variable là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 170 kết quả phù hợp.


Advertisement

absolute address variable

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Tech) biến số địa chỉ tuyệt đối

Xem thêm »
Advertisement

absolute /'æbsəlu:t/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

tính từ


  tuyệt đối, hoàn toàn; thuần tuý, nguyên chất
absolute confidence in the Party's leadership → sự tin tưởng tuyệt đối vào sự lãnh đạo của Đảng
absolute music → âm nhạc thuần tuý
absolute alcohol → rượu nguyên chất
  chuyên chế, độc đoán
absolute monarchy → nền quân chủ chuyên chế
  xác thực, đúng sự thực, chắc chắn
absolute evidence → chứng cớ xác thực
  vô điều kiện
an absolute promise → lời hứa vô điều kiện

@absolute
  (Tech) tuyệt đối

@absolute
  tuyệt đối // hình tuyệt đối

Xem thêm »

address /ə'dres/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

danh từ


  địa chỉ
  bài nói chuyện, diễn văn
  cách nói năng; tác phong lúc nói chuyện
  sự khéo léo, sự khôn ngoan
  (số nhiều) sự ngỏ ý, sự tỏ tình, sự tán tỉnh
to pay one's addresses to a lady → tán tỉnh một bà, tỏ tình với một bà
  (thương nghiệp) sự gửi đi một chuyến tàu hàng

ngoại động từ


  đề địa chỉ
to a letter → đề địa chỉ trên một bức thư
  gửi
to address a letter to somebody → gửi một bức thư cho ai
  xưng hô, gọi
how to address an ambassador → xưng hô như thế nào với một đại sứ
  nói với, nói chuyện với, diễn thuyết trước; viết cho
to oneself to someone → nói với ai; viết (thư) cho ai
to address an audience → nói với thính giả, diễn thuyết trước thính giả
  to address oneself to chăm chú, toàn tâm toàn ý
to address oneself to a task → toàn tâm toàn ý với nhiệm vụ
  (thể dục,thể thao) nhắm
to address the ball → nhắm quả bóng (trước khi đánh gôn)

@address
  (Tech) địa chỉ; vị trí; định đia chỉ, định vị (d/đ)

@address
  địa chỉ
  current a. địa chỉ hiện đại
  fast a. địa chỉ cố định
  floating a. địa chỉ di động
  start a. địa chỉ [ban đầu, xuất phát]
  zero a. địa chỉ không, địa chỉ zerô

Xem thêm »
Advertisement

Variable

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Econ) Biến số.

Xem thêm »

variable /'veəriəbl/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

tính từ


  có thể thay đổi
  hay thay đổi; thay đổi, biến thiên
variable length → chiều dài thay đổi
variable function → hàm số biến thiên
variable flow → dòng chảy biến thiên
variable wind → gió hay thay đổi
  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (địa lý,địa chất) variable zone ôn đới

danh từ


  (toán học) biến số
  (hàng hải) gió thay đổi
  (số nhiều) (hàng hải) vùng (biển) không có gió thường xuyên

@variable
  biến (số) // biến thiên, biến đổi
  additional v. biến thêm
  aleatory v. biến ngẫu nhiên
  apparent v. biến biểu kiến
  aritificial v. biến giả tạo
  auxiliary v. biến bổ trợ, biến phụ
  bound v. biến buộc
  chance v. biến ngẫu nhiên
  complex v. biến phức
  concomitant v. (thống kê) biến đồng hành
  constrained v. (thống kê) biến buộc
  contibuous v. biến liên tục
  contragradient v. biến phản bộ
  controlled v. biến bị điều khiển
  dependent v. biến phụ thuộc
  direction v. biến chỉ phương
  dummy v. biến giả
  effect v. (thống kê) biến phụ thuộc
  esential v. biến cốt yếu
  Eulerian v.s các biến Ơle
  free v. biến tự do
  hypercomplex v. biến siêu phức
  independent v. (giải tích) biến độc lập
  individual v. (logic học) biến cá thể
  indution v. biến quy nạp
  input v. biến số vào
  latent v. biến ẩn
  leading v. biến số chính
  main v. (điều khiển học) biến số chính
  marker v. (thống kê) biến số lưỡng trị
  missing v. (điều khiển học) biến thiếu
  number v. (logic học) biến số
  numerical v. biến số
  object v. (logic học) biến đối tượng
  orientation v.s các biến định hướng
  predicate v. biến vị từ
  process v. biến điều chỉnh
  proposition v. biến mệnh đề
  random v. (thống kê) biến ngẫu nhiên
  real v. biến thực
  space v. (giải tích) biến không gian
  stochastic v. biến ngẫu nhiên
  superfluous v.s (thống kê) các biến thừa
  theoretiv(al) v. (thống kê) biến lý thuyết
  unrestricted v. biến tự do

Xem thêm »
Advertisement

abbreviated address

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Tech) địa chỉ rút gọn

Xem thêm »
Advertisement
Advertisement
Advertisement

Tin được xem nhiều nhất

news 3/22/21

Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin

news | 38151611

Vietnam is among nations hardest hit by cryptomining attacks this year, says Moscow-based multinational cybersecurity firm Kaspersky Lab.

Advertisement
business 3/17/21

Vietnam lifts rice export ban

economy | 314353

Vietnam has lifted its ban on rice exports with immediate effect, allowing 400,000 tonnes to be shipped this month.

life 3/18/21

Online ethnic minority comedies no laughing matter

trend | 95914344

Many Vietnamese YouTube channels have produced comedy videos portraying ethnic minority life through distorted facts and smutty jokes, causing community backlash.

Advertisement
business 3/17/21

Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders

companies | 90314343

Coteccons will replace two board members with nominees of two major shareholders with whom the management has had a running battle since 2017.

news 3/17/21

A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’

news | 1214337

Viet, Nam, Hanh and Phuc whose first names combine to mean "Happy Vietnam" are healthy quadruplets growing in the southern province of Dong Thap.

Advertisement
news 3/17/21

Hanoi relives historic, liberating moment

news | 80614330

An exhibition in Hanoi goes back 64 years, when the French troops officially withdrew from Vietnam.

Advertisement

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Advertisement
Loading…