ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ ablative

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng ablative


ablative /'æblətiv/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  (ngôn ngữ học) (thuộc) cách công cụ

danh từ


  (ngôn ngữ học) cách công cụ

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…