ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ abiogenetically

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng abiogenetically


abiogenetically /,eibaioudʤi'netikəli/

Phát âm


Ý nghĩa

* phó từ
  (sinh vật học) phát sinh tự nhiên

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…