ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ abeyances là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 1 kết quả phù hợp.


abeyance /ə'beiəns/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

danh từ

  sự đọng lại
work in abeyance → công việc còn đọng lại
  sự đình chỉ, sự hoãn lại, sự tạm thời không áp dụng (đạo luật...)
to be in abeyance; to fall into abeyance → bị đình chỉ, bị hoãn lại, tạm thời không được áp dụng
  (pháp lý) tình trạng tạm thời không có người nhận; tình trạng tạm thời vô chủ
lands in abeyance → đất vô thừa nhận, đất vô chủ
  tình trạng trống, tình trạng khuyết (một chức vị)

Xem thêm »

Tin được xem nhiều nhất

news 3/22/21

Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin

news | 38151696

Vietnam is among nations hardest hit by cryptomining attacks this year, says Moscow-based multinational cybersecurity firm Kaspersky Lab.

business 3/17/21

Vietnam lifts rice export ban

economy | 315062

Vietnam has lifted its ban on rice exports with immediate effect, allowing 400,000 tonnes to be shipped this month.

life 3/18/21

Online ethnic minority comedies no laughing matter

trend | 95915055

Many Vietnamese YouTube channels have produced comedy videos portraying ethnic minority life through distorted facts and smutty jokes, causing community backlash.

business 3/17/21

Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders

companies | 90315051

Coteccons will replace two board members with nominees of two major shareholders with whom the management has had a running battle since 2017.

news 3/17/21

A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’

news | 1215043

Viet, Nam, Hanh and Phuc whose first names combine to mean "Happy Vietnam" are healthy quadruplets growing in the southern province of Dong Thap.

news 3/17/21

Hanoi relives historic, liberating moment

news | 80615041

An exhibition in Hanoi goes back 64 years, when the French troops officially withdrew from Vietnam.


Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý