ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ aba

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng aba


aba /'ɑ:bə/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  áo aba (áo ngoài giống hình cái túi người A Rập)

Các câu ví dụ:

1. She was speaking at a press meet, responding to inquiries about the fire drills by Taiwanese defense forces on the Itu aba Island on November 24.


2. Itu aba is the biggest feature in the Spratlys and the one some analysts believed had the strongest claim to island status and an economic zone.


Xem tất cả câu ví dụ về aba /'ɑ:bə/

Tin tức liên quan

 Taiwan rejects ruling on
world 27/03/2021

Taiwan rejects ruling on 'South China Sea' island of Itu Aba

world | 97095124

Taiwan does not accept a tribunal's ruling on the 'South China Sea', claiming its sole holding in Spratly Islands and having "seriously impaired" its territorial rights.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…