Advertisement
ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ a side là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 9987 kết quả phù hợp.


Advertisement

a-side

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

* danh từ
  mặt chính của dĩa hát

Xem thêm »
Advertisement

a /ei, ə/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

danh từ

, số nhiều as, a's
  (thông tục) loại a, hạng nhất, hạng tốt nhất hạng rất tốt
his health is a → sức khoẻ anh ta vào loại a
  (âm nhạc) la
a sharp → la thăng
a flat → la giáng
  người giả định thứ nhất; trường hợp giả định thứ nhất
from a to z → từ đầu đến đuôi, tường tận
not to know a from b → không biết tí gì cả; một chữ bẻ đôi cũng không biết
* mạo từ
  một; một (như kiểu); một (nào đó)
a very cold day → một ngày rất lạnh
a dozen → một tá
a few → một ít
all of a size → tất cả cùng một cỡ
a Shakespeare → một (văn hào như kiểu) Sếch xpia
a Mr Nam → một ông Nam (nào đó)
  cái, con, chiếc, cuốn, người, đứa...;
a cup → cái chén
a knife → con dao
a son of the Party → người con của Đảng
a Vietnamese grammar → cuốn ngữ pháp Việt Nam
* giới từ
  mỗi, mỗi một
twice a week → mỗi tuần hai lần

@a/c
  (vt của account current) tài khoản vãng lai (tức là bằng séc)
  có nghĩa giống như nghĩa của account

Xem thêm »

side /said/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

danh từ


  mặt, bên
a cube has six sides → hình khối có sáu mặt
two sides of house → hai bên cạnh nhà
two sides of sheet of paper → hai mặt của tờ giấy
the right side of cloth → mặt phải của vải
the seamy side of life → mặt trái của cuộc đời
  (toán học) bề, cạnh
opposite sides of a parallelogram → hai cạnh đối nhau của một hình bình hành
  triền núi; bìa rừng
  sườn, lườn
side of mutton → sườn cừu
to fight side by side → sát cánh chiến đấu
  phía, bên
the right side → phía bên phải
the debit side → bên nợ
the credit side → bên có
  phần bên cạnh, phần phụ
side of road → bên cạnh đường
  khía cạnh
to study all sides of the question → nghiên cứu mọi khía cạnh của vấn đề
  phe, phái, phía
to take sides with somebody; to take the sides of somebody → về phe với ai
justice is on our side → chúng ta có chính nghĩa
there is much to be said on both sides → cả hai phe đều có nhiều vấn đề cần nói
the winning side → phe thắng
  bên (nội, ngoại)
on the maternal side → bên ngoại
'expamle'>born on the wrong side of the blanket
  (xem) blanket
to be on the right side of forty
  dưới bốn mươi tuổi
to be on the wrong side of forty
  trên bốn mươi tuổi
to be on this side of grave
  hãy còn sống
to be on the wrong side of the door
  bị nhốt ở ngoài
to look on the bright side of everything
  lạc quan
to put on side
  lên mặt, làm bộ làm tịch
prices are on the high side
  giá vẫn cao
to shake one's side
  cười vỡ bụng

nội động từ


  ( → with) đứng về phe, đứng về phía; ủng hộ

@side
  cạnh, phía
  on the left s. ở bên trái
  s. opposite angle cạnh đối diện ở góc
  s. of a polygon cạnh của một đa giác
  adjacnet s. cạnh kề
  front s. chính diện
  initial s. (of a angle) cạnh đầu (của một góc)
  terminal s. (of an angle) cạnh cuối (của một góc)

Xem thêm »
Advertisement

aa

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Alcoholics Anonymous) Hội cai rượu
  (Automobile Association) Hội ô tô

Xem thêm »

aaa

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Amateur Athletic Association) Hội thể thao không chuyên
  (American Automobile Association) Hiệp hội xe hơi Mỹ

Xem thêm »
Advertisement

a b c /'eibi:'si:/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

danh từ


  bảng chữ cái
  khái niệm cơ sở, cơ sở
a_b_c of chemistry → khái niệm cơ sở về hoá học, cơ sở hoá học
  (ngành đường sắt) bảng chỉ đường theo abc

Xem thêm »
Advertisement
Advertisement
Advertisement

Tin được xem nhiều nhất

news 3/22/21

Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin

news | 38151601

Vietnam is among nations hardest hit by cryptomining attacks this year, says Moscow-based multinational cybersecurity firm Kaspersky Lab.

Advertisement
business 3/17/21

Vietnam lifts rice export ban

economy | 314266

Vietnam has lifted its ban on rice exports with immediate effect, allowing 400,000 tonnes to be shipped this month.

life 3/18/21

Online ethnic minority comedies no laughing matter

trend | 95914257

Many Vietnamese YouTube channels have produced comedy videos portraying ethnic minority life through distorted facts and smutty jokes, causing community backlash.

Advertisement
business 3/17/21

Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders

companies | 90314255

Coteccons will replace two board members with nominees of two major shareholders with whom the management has had a running battle since 2017.

news 3/17/21

A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’

news | 1214250

Viet, Nam, Hanh and Phuc whose first names combine to mean "Happy Vietnam" are healthy quadruplets growing in the southern province of Dong Thap.

Advertisement
news 3/17/21

Hanoi relives historic, liberating moment

news | 80614243

An exhibition in Hanoi goes back 64 years, when the French troops officially withdrew from Vietnam.

Advertisement

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Advertisement
Loading…