Advertisement
ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ a power là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 9819 kết quả phù hợp.


Advertisement

a-power /'ei'pauə/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

danh từ


  năng lượng nguyên tử
  cường quốc nguyên tử

Xem thêm »
Advertisement

sea power /'si:,pauə/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

danh từ


  sức mạnh hải quân
  cường quốc hải quân

Xem thêm »

a /ei, ə/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

danh từ

, số nhiều as, a's
  (thông tục) loại a, hạng nhất, hạng tốt nhất hạng rất tốt
his health is a → sức khoẻ anh ta vào loại a
  (âm nhạc) la
a sharp → la thăng
a flat → la giáng
  người giả định thứ nhất; trường hợp giả định thứ nhất
from a to z → từ đầu đến đuôi, tường tận
not to know a from b → không biết tí gì cả; một chữ bẻ đôi cũng không biết
* mạo từ
  một; một (như kiểu); một (nào đó)
a very cold day → một ngày rất lạnh
a dozen → một tá
a few → một ít
all of a size → tất cả cùng một cỡ
a Shakespeare → một (văn hào như kiểu) Sếch xpia
a Mr Nam → một ông Nam (nào đó)
  cái, con, chiếc, cuốn, người, đứa...;
a cup → cái chén
a knife → con dao
a son of the Party → người con của Đảng
a Vietnamese grammar → cuốn ngữ pháp Việt Nam
* giới từ
  mỗi, mỗi một
twice a week → mỗi tuần hai lần

@a/c
  (vt của account current) tài khoản vãng lai (tức là bằng séc)
  có nghĩa giống như nghĩa của account

Xem thêm »
Advertisement

power /'pauə/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

danh từ


  khả năng, tài năng, năng lực
I will help you to the utmost of my power → tôi sẽ giúp anh với tất cả khả năng (quyền hạn) của tôi'expamle'>
=it's beyond my power → cái đó vượt quá khả năng (quyền hạn) của tôi'expamle'>
=as far as lies within my power → chừng nào trong phạm vi khả năng (quyền hạn) của tôi'expamle'>
=a man of varied powers → người có nhiều tài năng
mental powers → năng lực trí tuệ
a remarkable power of speech → tài ăn nói đặc biệt
  sức, lực, sức mạnh
an attractive power → sức thu hút, sức hấp dẫn
the power of one's arm → sức mạnh của cánh tay
  quyền, chính quyền, quyền hạn, quyền lực, quyền thế, thế lực, uy quyền
supreme power → quyền tối cao
the executive power → quyền hành pháp
to come into power → nắm chính quyền
the party in power → đảng cầm quyền
to have somebody is one's power → nắm ai dưới quyền
to have no power over... → không có quyền đối với...
power of attorney → quyền uỷ nhiệm
  người quyền thế, người cầm quyền; cơ quan có quyền lực
the power s that be → các nhà cầm quyền
the press has become a power in the state → báo chí trở thành một cơ quan có quyền lực của nhà nước
  trời, thánh thần
merciful powers → thánh thần lượng cả bao dung'expamle'>, thánh thần từ bi hỉ xả
  cường quốc
=the big powers → các cường quốc lớn
the European powers → những cường quốc châu Âu
  (kỹ thuật); (vật lý) lực; công suất, năng suất; năng lượng
absorption power → năng xuất hút thu
electric power → điện năng
atomoc power → năng lượng nguyên tử; cường quốc nguyên tử
  (toán học) luỹ thừa
  (vật lý) số phóng to (kính hiển vi...)
  (thông tục) số lượng lớn, nhiều
to have a power of work to do → có nhiều việc phải làm
a power of money → nhiều tiền
the mechanical powers
  máy đơn giản
more power to your elbow
  cố lên nữa nào

ngoại động từ


  cung cấp lực (cho máy...)

@power
  độ, bậc, luỹ thừa; lực lượng; công suất
  p. of a point (hình học) phương tích của một điểm
  p. of a set lực lượng của một tập hợp
  cardinal p. bản số
  direct p. (đại số) luỹ thừa trực tiếp
  instantaneous p. công suất tức thời
  radiated p. cường độ bức xạ
  reduced p. (tô pô) luỹ thừa rút gọn
  resolving p. khả năng giải
  symbolic(al) p. (đại số) luỹ thừa ký hiệu
  symmetrized Kromecker p. (đại số) luỹ thừa Kroneckơ đối xứng hoá
  third p. luỹ thừa bậc ba, lập phương

Xem thêm »

aa

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Alcoholics Anonymous) Hội cai rượu
  (Automobile Association) Hội ô tô

Xem thêm »
Advertisement

aaa

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Amateur Athletic Association) Hội thể thao không chuyên
  (American Automobile Association) Hiệp hội xe hơi Mỹ

Xem thêm »
Advertisement
Advertisement
Advertisement

Tin được xem nhiều nhất

news 3/22/21

Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin

news | 38151612

Vietnam is among nations hardest hit by cryptomining attacks this year, says Moscow-based multinational cybersecurity firm Kaspersky Lab.

Advertisement
business 3/17/21

Vietnam lifts rice export ban

economy | 314357

Vietnam has lifted its ban on rice exports with immediate effect, allowing 400,000 tonnes to be shipped this month.

life 3/18/21

Online ethnic minority comedies no laughing matter

trend | 95914348

Many Vietnamese YouTube channels have produced comedy videos portraying ethnic minority life through distorted facts and smutty jokes, causing community backlash.

Advertisement
business 3/17/21

Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders

companies | 90314347

Coteccons will replace two board members with nominees of two major shareholders with whom the management has had a running battle since 2017.

news 3/17/21

A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’

news | 1214341

Viet, Nam, Hanh and Phuc whose first names combine to mean "Happy Vietnam" are healthy quadruplets growing in the southern province of Dong Thap.

Advertisement
news 3/17/21

Hanoi relives historic, liberating moment

news | 80614334

An exhibition in Hanoi goes back 64 years, when the French troops officially withdrew from Vietnam.

Advertisement

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Advertisement
Loading…