ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ a la mode

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng a la mode


a la mode /,ɑ:lə'moud/

Phát âm


Ý nghĩa

* phó từ
  hợp thời trang, đúng mốt

Tin tức liên quan

 Son La home a curving example of lushness
life 11/09/2021

Son La home a curving example of lushness

style | 296614732

A house in northern Son La Province features a curved roof, replete with airy and green living spaces.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…