Advertisement
ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ A D converter circuit là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 18496 kết quả phù hợp.


Advertisement

a /ei, ə/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

danh từ

, số nhiều as, a's
  (thông tục) loại a, hạng nhất, hạng tốt nhất hạng rất tốt
his health is a → sức khoẻ anh ta vào loại a
  (âm nhạc) la
a sharp → la thăng
a flat → la giáng
  người giả định thứ nhất; trường hợp giả định thứ nhất
from a to z → từ đầu đến đuôi, tường tận
not to know a from b → không biết tí gì cả; một chữ bẻ đôi cũng không biết
* mạo từ
  một; một (như kiểu); một (nào đó)
a very cold day → một ngày rất lạnh
a dozen → một tá
a few → một ít
all of a size → tất cả cùng một cỡ
a Shakespeare → một (văn hào như kiểu) Sếch xpia
a Mr Nam → một ông Nam (nào đó)
  cái, con, chiếc, cuốn, người, đứa...;
a cup → cái chén
a knife → con dao
a son of the Party → người con của Đảng
a Vietnamese grammar → cuốn ngữ pháp Việt Nam
* giới từ
  mỗi, mỗi một
twice a week → mỗi tuần hai lần

@a/c
  (vt của account current) tài khoản vãng lai (tức là bằng séc)
  có nghĩa giống như nghĩa của account

Xem thêm »
Advertisement

d /di:/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

danh từ

, số nhiều Ds, D's
  Đ, đ 2 500 (chữ số La mã)
  (âm nhạc) rê
  vật hình D (bu lông, van...)

Xem thêm »

converter /kən'və:tə/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

danh từ


  (kỹ thuật) lò chuyển
  (điện học) máy đổi điện
  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy ghi chữ số, máy ghi mật mã

@converter
  (Tech) bộ đổi; bộ đổi tần; bộ đổi điện; bộ đổi trở kháng; bộ đổi mã; bộ biến năng

@converter
  (máy tính) máy biển, máy đổi (điện)
  analog to digital c. máy biến tương tự số
  angle to digit c. máy đổi vị trí góc thành dạng chữ số
  binary to decimal máy biến nhị phân, thập phân (các số nhị phân
  thành các số thập phân).
  code c. máy đổi mã
  data c. máy biến đổi các số liệu
  film c. máy biến có phin
  number c. máy đổi số (của một hệ thống đếm thành một hệ thống khác)
  pulse c. máy biến xung
  radix c. máy đổi hệ thống đếm
  rotating c. máy đổi điện quay
  serial to parallel c. (máy tính) máy biến nối tiếp   song song

Xem thêm »
Advertisement

circuit /'sə:kit/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

danh từ


  chu vi, đường vòng quanh
the circuit of a town → chu vi thành phố
  sự đi vòng quanh
to make a circuit of → đi vòng quanh (cái gì)
  cuộc kinh lý, cuộc tuần du, cuộc tuần tra (của các quan toà để xét xử); địa phận đi kinh lý
  (vật lý) mạch
electric circuit → mạch điện
  (thể dục,thể thao) vòng đua
  hệ thống rạp hát, rạp chiếu bóng (cùng chung một ban quản trị)
  (nghĩa bóng) sự nối tiếp của sự việc...)

ngoại động từ


  đi vòng quanh

@circuit
  (Tech) mạch điện; bản điện

@circuit
  (máy tính) mạch, chu tuyến, sơ đồ, chu trình
  add c. mạch lấy tổng, mạch cộng
  “and” c. mạch “và”
  analogous c. mạch tương tự
  anticoincidence c. mạch rẽ
  antihunt (ing) c. sơ đồ chống dao động, so đồ làm ổn định
  arithmetical c. mạch số học
  astable c. mạch tự dao động
  averaging c. mạch lấy trung bình
  basic c. mạch sơ sở
  brocken c. mạch gãy
  commutation c. mạch chuyển, mạch đổi
  compound c.s mạch đa hợp
  decoding c. sơ đồ giải mã
  delay c. mạch làm trễ
  differentiating c. chu tuyến lấy vi phân
  diode logical c. sơ đồ lôgic điôt
  discriminator c. sơ đồ máy phân biệt
  display c. sơ đồ báo hiệu
  divide by two c. sơ đồ chia đôi (1:2)
  doubling c. mạch tăng đôi
  drive c. sơ đồ đồng bộ hoá
  dual c. sơ đồ đối ngẫu
  efficient c. sơ đồ hiệu dụng
  electric c. mạch điện
  energizing c. mạch kích thích
  equivalent c. mạch tương đương
  error correction c. mạch sửa sai
  error indicating c. mạch phát hiện sai, mạch chỉ độ sai
  exciting c. mạch kích thích
  feedback c. sơ đồ liên hệ
  forward c. sơ đồ tác dụng thẳng
  grid c.mạch lưới
  guard c. sơ đồ bảo vệ
  halving c. sơ đồ chia đôi
  high frequency c. mạch cao tần
  hold c. mạch cố định, mạch chặn
  impulse c. mạch xung
  incomplete c. mạch không đóng
  inverter c. mạch nghịch đảo
  linearity c. mạch tuyến tính hoá
  logical c. mạch lôgic
  low order add c. mạch cộng hàng thấp
  made c. mạch đóng
  marking c. mạch đánh dấu
  measuring c. mạch đo
  memory c. mạch nhớ
  metering c. mạch đo
  mixing c. mạch hỗn hợp
  modulator c. mạch điều phức
  monitoring c. mạch ổn định đơn (có những trạng thái ổn định và tựa ổn
  định)
  multiple c. mạch hội
  multiple output c. mạch nhiều lối ra
  multi stage c. mạch nhiều bước
  network c. lưới mạch phức tạp, mạch rẽ nhánh
  “not” c. mạch “không”
  open ạch mở
  oscillating c. mạch dao động
  output c. mạch ra
  parasitic c. mạch nhiễu loạn
  passive c. (điều khiển học) mạch bị động
  phantom c. mạch ma
  power c.mạch lực
  primary c. mạch sơ cấp
  printed c. sơ đồ in
  protection c. sơ đồ bảo vệ, mạch bảo vệ
  pulse discrimination c. mạch phân biệt xung
  pulse memory c. mạch nhớ xung
  reducible c.s mạch khả quy
  redundant c. mạch dư, mạch kép
  reset c. mạch phục hồi
  rewriting c. mạch ghi lại
  sampling c. sơ đồ tác dụng đứt đoạn
  scaling c. mạch đếm gộp
  secondary c. mạch thứ cấp
  sequenti al c. sơ đồ trình tự các phép tính
  shift c. sơ đồ trượt
  smoothing c. mạch lọc trơn, mạch san bằng
  squaring c. sơ đồ hình thành các xung vuông góc
  stabilizing c. chu tuyến ổn định
  stamped c. sơ đồ dập
  subtraction c. mạch trừ
  sweep c. khối quét, mạch quét
  switching c. [sơ đồ ngắt, sơ đồ đảo] mạch
  symbolic(al) c. mạch ký hiệu
  symmetric(al) c. sơ đồ đối xứng
  synchronizing c. mạch đồng bộ hoá
  test c. mạch kiểm tra
  times c. sơ đồ định thời gian
  typical c. sơ đồ điển hình

Xem thêm »

aa

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Alcoholics Anonymous) Hội cai rượu
  (Automobile Association) Hội ô tô

Xem thêm »
Advertisement

aaa

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Amateur Athletic Association) Hội thể thao không chuyên
  (American Automobile Association) Hiệp hội xe hơi Mỹ

Xem thêm »
Advertisement
Advertisement
Advertisement

Tin được xem nhiều nhất

news 3/22/21

Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin

news | 38151696

Vietnam is among nations hardest hit by cryptomining attacks this year, says Moscow-based multinational cybersecurity firm Kaspersky Lab.

Advertisement
business 3/17/21

Vietnam lifts rice export ban

economy | 315062

Vietnam has lifted its ban on rice exports with immediate effect, allowing 400,000 tonnes to be shipped this month.

life 3/18/21

Online ethnic minority comedies no laughing matter

trend | 95915055

Many Vietnamese YouTube channels have produced comedy videos portraying ethnic minority life through distorted facts and smutty jokes, causing community backlash.

Advertisement
business 3/17/21

Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders

companies | 90315051

Coteccons will replace two board members with nominees of two major shareholders with whom the management has had a running battle since 2017.

news 3/17/21

A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’

news | 1215043

Viet, Nam, Hanh and Phuc whose first names combine to mean "Happy Vietnam" are healthy quadruplets growing in the southern province of Dong Thap.

Advertisement
news 3/17/21

Hanoi relives historic, liberating moment

news | 80615041

An exhibition in Hanoi goes back 64 years, when the French troops officially withdrew from Vietnam.

Advertisement

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Advertisement
Loading…